• Tin học

    [ ナノ秒 ]

    nanô giây [nanosecond (ns)]
    Explanation: Một đơn vị đo thời gian bằng một phần tỷ giây.///Tuy vượt quá tri giác của con người, nhưng nanô giây phù hợp với máy tính. Ví dụ, một loại chip nhỏ được quảng cáo 80 ns RAM có nghĩa là các chip RAM sẽ có khả năng đáp ứng trong vòng 80 nanô giây.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X