• Kỹ thuật

    đỉnh/đầu [nose]
    lưỡi cắt [nose]
    miệng (lò thổi) [nose]
    mỏ [nose]
    mũi [nose]
    Category: ô tô [自動車]
    Explanation: クルマを顔に見立てた比喩的表現。鼻のように出っ張っている部分、ボンネットやその先端を表している。ロングノーズならボンネットの長いクルマのこと。

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X