• n

    mũ trùm đầu gắn trên áo mưa/áo khoác
     ~ 付きコート: áo khoác có mũ

    n

    thức ăn/đồ ăn
     ~ センター: trung tâm buôn bán thức ăn, khu bán đồ ăn

    Kỹ thuật

    mái che [hood]
    mui xe gấp [hood]
    tủ hút/chụp hút [hood]
    vỏ bọc/nắp đậy/nắp chụp [hood]

    Tin học

    nắp đậy [hood]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X