• Tin học

    [ ヘッドしょうとつ ]

    rơi đầu từ [head crash]
    Explanation: Trong ổ đĩa cứng, đây là sự va chạm của đầu từ đọc/ghi vào bề mặt đĩa, dẫn đến hỏng mặt đĩa và có thể hỏng đầu từ.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X