• [ いちらんひょう ]

    n

    danh sách/bảng
    今年購入したい図書を一覧表にした。: Chúng tôi đã lập danh sách những cuốn sách muốn mua trong năm nay.
    bảng kê

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X