• [ ひとしきり ]

    adv

    Một thời gian/ chốc lát
    一しきり話に花が咲いた. :Câu chuyện trong chốc lát nổ như pháo.
    雨が一しきり降って止んだ. :Mưa một chốc rồi tạnh ngay.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X