• [ みつあみ ]

    n

    bện con tít/bết tít/tết đuôi sam
    三つ編みしたひもを円形に巻いたじゅうたん :Tấm thảm được cuộn tròn lại bằng 1 sợi dây tết đuôi sam
    (人)の三つ編みにぶらさがる :Tết đuôi sam cho ai đó.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X