• [ くだす ]

    v5s

    hạ lệnh/đưa ra phán đoán của mình/làm/thực hiện/chấp (bút)
    命令を ~: hạ lệnh, ra lệnh
     筆を ~: chấp bút

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X