• [ げしゃ ]

    vs

    xuống tàu xe/xuống
    ~で途中下車する: Xuống tàu xe giữa chừng bằng ~
    ~から下車する: Xuống khỏi ~
    この切符で途中下車はできますか?: Tôi có thể xuống tàu xe giữa chừng bằng chiếc vé này không?
    途中下車できますか?: Tôi có thể xuống giữa chừng được không?

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X