• [ ちゅうおうじょうほうきょく ]

    n

    Cơ quan Tình báo Trung ương
    米中央情報局への情報提供者 :Cơ quan tình báo CIA
    中央情報局長官:Giám đốc Cục sở hữu trí tuệ trung ương

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X