• [ のりこむ ]

    v5m

    lên xe/lên tàu/vào
    大勢で一緒に電車に乗り込む: đám đông cùng chen lên tàu
    đổ bộ/xâm nhập
    敵地に乗り込む: xâm nhập vào lãnh thổ địch

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X