• [ のる ]

    n

    cưỡi

    v5r

    lên xe/lên tàu/đi (tàu, xe)
    バスに乗る: lên xe buýt

    v5r

    vào (nhịp)/có hứng
    リズムに乗る: vào nhịp
    勉強に気が乗る: có cảm hứng học hành

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X