• [ にまいじた ]

    n, adj-no

    kiểu nước đôi/kiểu lập lờ/kiểu lá mặt lá trái/kiểu úp mở
    二枚舌外交: ngoại giao nước đôi
    二枚舌を使う : chơi kiểu úp mở

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X