• [ にそう ]

    n

    Hai pha (vật lý)
    二相性波形除細動器 :Dụng cụ khử rung tim hình sóng hai pha

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X