• [ あえんか ]

    n

    kẽm ô xít/hoa kẽm
    亜鉛華ユージノール: eugenol kẽm ô xít
    亜鉛華でんぷん: bột kẽm ô xít

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X