• [ こうさく ]

    n

    hỗn hợp/lẫn lộn/sự trộn lẫn với nhau/sự pha lẫn vào nhau/pha trộn
    愛と憎しみの交錯: lẫn lộn giữa yêu và ghét
    希望と不安の交錯: lẫn lộn giữa hy vọng và bất an
    前進と停滞の交錯: lẫn lộn giữa tiến triển và đình trệ
    個別的利益の交錯: lẫn lợi ích mang tính cá nhân.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X