• [ ひとまえで ]

    exp

    trong công ty
    trong công chúng
    人前でたばこを吸う :hút thuốc lá ở nơi công cộng
    人前でうまく話す方法 :Phương pháp nói chuyện hiệu quả trước công chúng.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X