• [ にんげんドック ]

    n

    Sự kiểm tra sức khỏe toàn diện
    人間ドックに入っている :Vào bệnh viện để kiểm tra sức khỏe toàn diện.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X