• Kinh tế

    [ だいこうぶぶん ]

    phần quỹ thực hiện
    Category: 年金・保険
    Explanation: 厚生年金基金が、国に代わって、厚生年金の運用を行ったり、給付を行ったりする部分のこと。

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X