• Kinh tế

    [ しんたくやっかん ]

    hợp đồng ủy thác/hợp đồng tín thác [Trust contract]
    Category: 投資信託
    Explanation: 投資信託の運用や運営の方法について規定したもの。

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X