• [ そっきん ]

    Adj

    Tham dự, có mặt
    Đi theo, kèm theo
    phía bên cạnh
    側近のVERTICAL LINEのX座標を取得する。
    Lấy tọa độ X phía bên cạnh của dòng kẻ đứng.

    n

    Người phục vụ, người hầu cận(aide)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X