• [ そなわる ]

    v5r

    tham gia (tổ chức nào đó)
    員に備わる: trở thành thành viên
    có lắp/có đặt/sẵn có
    船にはレーダーが備わっている: trên thuyền có trang bị sẵn máy ra đa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X