• [ こうぼ ]

    vs

    tuyển dụng/thu hút rộng rãi/thu hút/huy động/phát hành
    一般公募していないオーディション: kiểm toán không thường được tuyển dụng
    国際的に提示された(公募の)チャンス: cơ hội (tuyển dụng) được đưa ra trên phạm vi quốc tế
    ~の初回公募を行う: tiến hành phát hành lần đầu
    公募増資を成功させる: thành công việc tăng thu hút (huy động) vốn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X