• [ ないしん ]

    n

    Nội chẩn (y học)
    子宮内診断 :Chẩn đoán tử cung
    内診室 :Phòng nội chẩn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X