• [ くぶん ]

    n

    sự phân chia/sự phân loại/sự sắp loại/phân chia/phân loại/sắp loại/sắp xếp
    ~の生態的区分: sự phân loại sinh thái của ~
    AとBとの厳密な区分: phân chia chính xác giữa A và B
    材料区分: phân loại vật liệu

    Tin học

    [ くぶん ]

    đoạn/phân đoạn [partition (vs)/divide/section/subdivide/segment]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X