• [ ききゅう ]

    n

    sự nguy cấp/sự khẩn cấp/nguy cấp/khẩn cấp
    危急の問題: vấn đề nguy cấp
    (人)の危急を救う: giúp ai đó thoát khỏi tình trạng nguy cấp
    危急運転: vận hành (máy móc) khẩn cấp

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X