• [ とりのぞく ]

    v5s

    bạt

    v5k

    trừ bỏ/bài trừ
    害虫を取り除く: tiêu diệt trùng độc hại

    Tin học

    [ とりのぞく ]

    gỡ bỏ/xóa bỏ [to deinstall/to remove/to take away/to set apart]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X