• [ こうしん ]

    n

    môi/mép/miệng
    口唇の炎症: Bệnh lở miệng (chốc mép)
    口唇の小さな病変: Sự thay đổi nhỏ về bệnh lý của môi
    口唇癌成長: Sự phát triển của ung thư môi
    口唇癌関連抗原: Kháng nguyên liên quan đến ung thư môi

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X