• [ くちごたえ ]

    vs

    cãi lại/đối đáp lại/vặn lại (với người trên)
    親に向って ~: cãi lại bố mẹ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X