• [ こうせん ]

    n

    hoa hồng
    10%の口銭: mười phần trăm hoa hồng
    代理口銭: hoa hồng của đại lý
    口銭を差し引いて: trừ hoa hồng
    口銭を取る: nhận hoa hồng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X