• [ てつがくしゃ ]

    n

    triết nhân
    triết gia
    日本の歴史に見られる中国の哲学者の影響 :ảnh hưởng của các triết gia Trung Hoa trong lịch sử Nhật Bản
    私の知る限り、ゲーテは哲学者であり詩人であった :theo sự hiểu biết của tôi, Goethe là một triết gia và nhà thơ.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X