• [ しょうひん ]

    n

    sản phẩm/thương phẩm
    sản phẩm/hàng hóa
    価値のある商品(買うほどの) : Hàng hóa có giá trị (đáng để mua, đáng đồng tiền bát gạo)
    (人)が実際に目にすることができる商品: sản phẩm mà mọi người có thể nhìn tận mắt (trực tiếp)
    ~に出荷される商品 : Hàng được giao đến ~
    phần thưởng
    hàng

    Kinh tế

    [ しょうひん ]

    mặt hàng/hàng hóa [article/commodity]
    Category: Ngoại thương [対外貿易]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X