• [ むせる ]

    Sặc
    コーヒーでむせた
    Bị sặc vì cà phê

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X