• [ じはだ ]

    n

    mặt đất
    lưỡi dao/lưỡi kiếm
    Da/bề mặt đất
    頭髪は抜け落ち, 地肌が白く透けて見えた. :Tóc của anh ta rụng nhiều đến nỗi nhìn thấy lớp da nhẵn bóng trên đầu
    雪解けであちこちに地肌が見えてきた. :Tuyết bắt đầu tan nên để lộ ra những khoảng đất ở nhiều nơi.
    da không trang điểm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X