• [ ぬりつぶし ]

    n

    sự tô màu (đồ thị)
    人形を黒く塗りつぶした標的〔射撃練習に用いる〕 :đích được sơn màu đen và có hình người (để tập bắn)
    領域塗りつぶし :tô theo vùng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X