• [ えんさん ]

    n

    muối a-xít
    axít HCl/hydrochloric acid
    高濃度の塩酸: axít HCL nồng độ cao
    発煙塩酸: axít HCL dễ bốc cháy
    塩酸で加水分解する: bị thủy phân bởi axít HCL

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X