• [ がいこうかんけいをじゅりつする ]

    exp

    thiết lập quan hệ ngoại giao
    対日の外交関係を樹立する: thiết lập quan hệ ngoại giao với Nhật Bản

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X