• Kinh tế

    [ じっしつきんり ]

    tỷ lệ lãi thực [Real interest rate]
    Category: 金利・為替
    Explanation: 名目金利から物価上昇率等を差し引いた金利。実際の金利。///物価の影響も考慮に入れた金利のことをいう。///名目金利-物価上昇率=実質金利
    'Related word': 名目金利、金利と物価

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X