• [ きゃっかん ]

    n

    khách quan/sự khách quan
    客観性: tính khách quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X