• [ かたくそうさ ]

    n

    sự tìm kiếm nhà/sự khám nhà
    盗品を探すために家宅捜査する: khám nhà để tìm đồ ăn cắp
    容疑者の家宅捜査をする: khám nhà kẻ bị tình nghi

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X