• [ しょうすうてん ]

    n

    dấu chấm (phẩy) thập phân
    Ghi chú: dấu chấm ngăn cách giữa hàng đơn vị và hàng phần mười đơn vị

    Kỹ thuật

    [ しょうすうてん ]

    dấu thập phân [Decimal point]

    Tin học

    [ しょうすうてん ]

    dấu chấm thập phân [decimal point/radix point]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X