• [ かわのおも ]

    n

    mặt sông
    空が川の面に映っていた: Bầu trời phản chiếu xuống mặt sông.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X