• [ こうちん ]

    n

    tiền công
    見習工賃金: tiền công thực tập (học nghề)
    (人)の工賃を上げる: tăng tiền công cho ai
    養成工賃率: tỉ lệ tiền công đào tạo

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X