• [ こうみょう ]

    adj-na

    khéo léo/khéo tay/tài tình
     ~ な細工: món đồ thủ công khéo léo

    n

    sự khéo léo/sự khéo tay/sự tài tình/khéo léo/khéo tay/tài tình/khéo
    外交の巧妙さ: sự khéo léo trong ngoại giao
    言い回しの巧妙さ: khéo léo trong ăn nói
    (人)が(主語を)巧妙だと感じる: cảm thấy ai khéo tay (khéo léo) (cái gì)
    テレビ広告はとても巧妙だ: quảng cáo trên tivi rất tài tình (khéo léo)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X