• [ ねんぴょう ]

    n

    niên biểu
    対照歴史年表 :Niên biểu đối chiếu lịch sử
    地質時代年表 :Niên biểu thời đại địa chất

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X