• [ ねんぷ ]

    n

    sơ yếu lí lịch
    シェイクスピアの戯曲の年譜 :Danh sách các vở kịch của Shakespeare xếp theo thứ tự niên đại.
    彼の年譜は付録に列記されている :Tiểu sử về cuộc đời của ông ta được ghi trong phần phụ lục.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X