• [ とこ ]

    n

    giường
    ~につく: lên giường

    [ ゆか ]

    n

    sàn nhà
    じゅうたんの敷いてある床 :Sàn nhà có dải thảm
    ワックスかけたての床 :Sàn nhà đang sơn
    sàn
    nền nhà

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X