• [ えんちょう ]

    n

    sự kéo dài
    延長(部分): bộ phận kéo dài
    AのBへの派遣期間延長: kéo dài thời gian phái cử A tới B
    _日間の延長: kéo dài bao nhiêu ngày
    プラント寿命延長: kéo dài tuổi thọ của cây
    dài

    Kỹ thuật

    [ えんちょう ]

    sự kéo dài [extension]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X