• [ けんせつしょう ]

    n

    bộ xây dựng
    建設省道路局: Cục đường bộ Bộ xây dựng
    建設省発注工事指名競争入札の参加業者選定: Tuyển chọn người tham gia đấu thầu thi công công trường theo đơn đặt hàng của Bộ xây dựng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X