• [ ひきうける ]

    v1

    tiếp nhận/tiếp đón
    注文を~: tiếp nhận đặt hàng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X